id al-fitr

id al-fitr

Muslims gather for a special meal on Id al-Fitr.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lễ Eid al-Fitr: Một ngày lễ trọng đại của người Hồi giáo, đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan (tháng ăn chay). Đây dịp để cầu nguyện, ăn mừng, thăm hỏi gia đình bạn bè, làm từ thiện.

dụ sử dụng
  • (Người Hồi giáo trên khắp thế giới kỷ niệm Lễ Id al-Fitr bằng những buổi cầu nguyện tiệc tùng.)
  • (Trẻ em thường nhận quà quần áo mới trong dịp Lễ Id al-Fitr.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate Id al-Fitr": tổ chức lễ kỷ niệm Id al-Fitr.

    • Families gather to celebrate Id al-Fitr with traditional dishes. (Các gia đình tụ họp để kỷ niệm Lễ Id al-Fitr với các món ăn truyền thống.)
  • "the spirit of Id al-Fitr": tinh thần của lễ Id al-Fitr (thể hiện lòng biết ơn, sự tha thứ đoàn kết).

    • The spirit of Id al-Fitr encourages generosity and forgiveness. (Tinh thần của Lễ Id al-Fitr khuyến khích lòng rộng lượng sự tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eid (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "Id al-Fitr" hoặc "Id al-Adha" (lễ hiến tế).
    • Eid Mubarak: câu chúc phúc phổ biến trong dịp lễ, nghĩa "Lễ tốt lành".
  • Ramadan (danh từ riêng): tháng ăn chay trước Id al-Fitr.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ Eid: tên gọi khác, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ngày lễ kết thúc Ramadan: mô tả ngắn gọn ý nghĩa của lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Id al-Fitr", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • to observe Id al-Fitr: tuân thủ hoặc kỷ niệm lễ.
      • Many people observe Id al-Fitr by attending mosque. (Nhiều người kỷ niệm Lễ Id al-Fitr bằng cách đến nhà thờ Hồi giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Eid Mubarak (câu chúc): nghĩa "Chúc mừng lễ", dùng để chúc nhau trong ngày lễ.
    • They exchanged hugs and said "Eid Mubarak" to each other. (Họ ôm nhau chúc nhau "Eid Mubarak".)
  • Eid sa'id (câu chúc): nghĩa "Lễ vui vẻ", cũng dùng phổ biến.